graham greene

graham greene

A man sits in a library reading a novel by Graham Greene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Graham Greene tên của một tiểu thuyết gia người Anh (1904–1991), nổi tiếng với các tác phẩm văn học mang chủ đề tôn giáo, tội lỗi đạo đức, đặc biệt từ góc nhìn Công giáo. Ông được biết đến qua các tiểu thuyết như The Quiet American The Power and the Glory.

dụ sử dụng
  • (Graham Greene is one of the greatest writers of the 20th century.)
  • (The works of Graham Greene often explore inner conflicts and religious faith.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Graham Greene": chỉ lối viết văn sắc sảo, giàu tính triết tập trung vào những nhân vật phức tạp, thường bị giằng xé giữa thiện ác.
    • Cuốn tiểu thuyết này mang đậm phong cách Graham Greene với những tình huống đạo đức khó xử. (This novel is heavily influenced by the Graham Greene style with its moral dilemmas.)
Biến thể từ gần giống
  • Greene (họ): họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng nhà văn này.
  • Graham Greene-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Graham Greene.
    • Bộ phim không khí Graham Greene-esque, đầy căng thẳng suy tư. (The film has a Graham Greene-esque atmosphere, full of tension and contemplation.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu thuyết gia Công giáo: một cách gọi khác để chỉ Graham Greene, nhấn mạnh vào tôn giáo trong tác phẩm của ông.
  • Nhà văn Anh thế kỷ 20: mô tả chung về thời kỳ quốc tịch của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Graham Greene: cụm từ dùng để chỉ toàn bộ sáng tác văn học của ông.
    • Tác phẩm của Graham Greene vẫn được nghiên cứu rộng rãi trong các trường đại học. (The works of Graham Greene are still widely studied in universities.)
Thành ngữ liên quan
  • Thế giới Graham Greene: một cách diễn đạt để chỉ thế giới quan u ám, đầy mâu thuẫn tội lỗi ông thường khắc họa.
    • Sống trong thế giới Graham Greene phải đối mặt với những lựa chọn đạo đức khó khăn. (Living in a Graham Greene world means facing difficult moral choices.)

Từ chứa "graham greene"